sgame company

Chức quan và tướng nhận được khi thăng cấp


Chức Quan Lương hàng ngày (Bạc) Uy Danh Ngụy Thục Ngô Số tướng/ Thuộc địa/Ruộng/Mỏ Bạc Uy Danh Mất hàng ngày
Vũ Vệ Hiệu Úy 2000 100 4/1/1/1
Phá Tặc Hiệu Úy 4000 500 Vương Song Trương Bao Chu Nhiên 4/1/1/1
Trường Thủy Hiệu Úy 5000 1000 4/1/1/1
Phấn Uy Hiệu Úy 7000 2000 4/1/1/1
Kiến Nghị Hiệu Úy 7500 4000 4/2/1/1
Nho Lâm Hiệu Úy 8000 6000 Tuân Du Pháp Chính Đại Kiều 4/2/1/1
Chiêu Tín Hiệu Úy 8500 9000 4/2/1/1
Trung Nghĩa Hiệu Úy 9000 12000 4/2/1/1
Tỳ Tướng Quân 9500 15000 5/2/1/1
Thiên Tướng Quân 10000 20000 Hắc Chiểu Triệu Quảng Tôn Thượng Hương 5/2/1/1
Hộ Quân 10500 25000 Trần Lâm Tôn Can Trương Hoàn 5/2/1/1
Nha Môn Tướng Quân 11000 30000 Hạ Hầu Phách Phỉ Ý Trương Đễ 5/2/1/1
Bình Bắc Tướng Quân 11500 38000 Dương Tu Phó Sĩ Nhân Gia Cát Cẩn 5/3/1/1
Bình Tây Tướng Quân 12000 43000 Tào Hồng My Phương Trần Vũ 5/3/1/1
Bình Nam Tướng Quân 12500 50000 Hoa Hâm Tần Mật Bộ Chất 5/3/1/1
Bình Đông Tướng Quân 13000 60000 Văn Ương Mã Lương Tiểu Kiều 5/3/1/1
Thảo Nghịch Tướng Quân 13500 70000 6/3/1/1
Phá Lỗ Tướng Quân 14000 80000 Trần Quần Mã Tắc Lý Dị 6/3/1/1
An Quốc Tướng Quân 14500 90000 Lý Điển Đặng Chi Lăng Thao 6/3/1/1
Quân Sư Tướng Quân 15000 100000 Lạc Tiễn Liêu Hóa Phan Chương 6/3/1/1
Hậu Tướng Quân 15500 120000 6/3/2/1
Tiền Tướng Quân 16000 130000 Chân Cơ Tưởng Uyển Trình Phổ 6/3/2/1
Hữu Tướng Quân 16500 150000 Trình Dục Vương Bình Chu Thái 6/3/2/1
Tả Tướng Quân 17000 170000 Bàng Đức Quan Bình Trương Chiêu 6/3/2/1
An Bắc Tướng Quân 17500 190000 Đặng Ngải Quan Tác Lăng Thống 7/3/2/1
An Tây Tướng Quân 18000 210000 Tào Nhân Chu Thương Tưởng Khâm 7/3/2/1
An Nam Tướng Quân 18500 240000 Tào Phi Quan Hưng Lỗ Túc 7/3/2/1
An Đông Tướng Quân 19000 260000 Vu Cấm Từ Thứ Hàn Đương 7/3/2/1
Trấn Bắc Tướng Quân 19500 280000 7/3/2/2
Trấn Nam Tướng Quân 20000 310000 Tư Mã Chiêu Triệu Thống Hoàng Cái 7/3/2/2
Trấn Tây Tướng Quân 21000 340000 Điển Vi Hoàng Trung Lữ Mông 7/3/2/2
Trấn Đông Tướng Quân 22000 370000 Từ Hoẳng Bàng Thống (2) 7/3/2/2
Chinh Bắc Tướng Quân 23000 420000 Tuân Úc Ngụy Diên Tôn Kiên 8/3/2/2
Chinh Tây Tướng Quân 24000 440000 Trương Hợp Mã Siêu Từ Thịnh 8/3/2/2
Chinh Nam Tướng Quân 25000 450000 Hạ Hầu Uyên Khương Duy Cam Ninh 8/3/2/2
Chinh Đông Tướng Quân 26000 460000 Hứa Trử Trương Phi Thái Sử Từ 8/3/2/2
Xa Kỵ Tướng Quân 27000 470000 Quách Gia Lưu Bị Tôn Sách 8/4/2/2
Phiêu Kỵ Tướng Quân 28000 480000 Tư Mã Ý Quan Vũ Lục Tốn 8/4/2/2
Vệ Tướng Quân 29000 490000 Hạ Hầu Đôn Triệu Vân Tôn Quyền 8/4/2/2
Đại Đô Đốc 30000 500000 Tào Tháo Gia Cát Lượng Chu Du 8/4/2/2
Đại Đô Đốc Nhất Tinh 31000 510000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Nhị Tinh 32000 520000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Tam Tinh 33000 530000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Tứ Tinh 34000 540000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Ngũ Tinh 35000 550000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Lục Tinh 36000 560000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Thất Tinh 37000 570000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Bát Tinh 38000 580000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Cửu Tinh 39000 590000 8/5/2/2
Đại Đô Đốc Thập Tinh 40000 600000 8/5/2/2
Xa Kỵ Tướng Quân 38000 640000 Quách Hoài Tông Dự Gia Cát Đản 8/5/2/2 12.000
Đại Tướng Quân 40000 700000 Tuân Di Mã Thừa Tôn Tuấn 8/5/2/2 18.000
Đại Tư Mã 45000 750000 Tào Sảng Lưu Thiện Đằng Dận 8/5/2/2 25.000
Đại Đô Đốc 50000 800000 Tư Mã Sư Gia Cát Chiêm Lục Kháng 8/5/2/2 30.000

Tam Quốc Truyền Kỳ

Định Nghĩa Lại WebGame Chiến Thuật